Mẫu giấy ủy quyền làm thủ tục đất đai tưởng chừng chỉ là một tờ giấy đơn giản, nhưng nếu soạn sai phạm vi ủy quyền, thông tin thửa đất hoặc hình thức xác nhận, bạn có thể không thực hiện được toàn bộ thủ tục tại cơ quan có thẩm quyền hoặc phát sinh tranh chấp về sau.

Theo Điều 135, Điều 138 và Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, quyền đại diện được xác lập theo ủy quyền; còn hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên. Điều này có nghĩa mọi sai sót trong nội dung hoặc hình thức văn bản đều có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu sửa, bổ sung hoặc không được chấp nhận cho thủ tục cụ thể.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn mẫu giấy ủy quyền làm thủ tục đất đai theo quy định hiện hành, phân tích từng nội dung quan trọng, chỉ rõ những lỗi thường gặp và hướng dẫn bạn hoàn thiện hồ sơ ngay từ lần đầu tiên để hạn chế việc đi lại nhiều lần, giảm nguy cơ bị trả hồ sơ.

Giấy Ủy Quyền Làm Thủ Tục Đất Đai Là Gì? Khi Nào Cần Lập?

Giấy ủy quyền làm thủ tục đất đai là cách gọi phổ biến trong thực tiễn đối với văn bản do người có quyền liên quan đến đất đai lập, cho phép một cá nhân hoặc tổ chức khác thay mặt mình thực hiện các công việc cụ thể liên quan đến quyền sử dụng đất. Về mặt pháp lý, quan hệ đại diện theo ủy quyền được xác lập theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015; còn nếu là hợp đồng ủy quyền thì áp dụng Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015.

mau-giay-uy-quyen-lam-thu-tuc-dat-dai

Bản chất pháp lý: Ba điểm cần hiểu đúng

Điểm thứ nhất: ủy quyền không phải chuyển nhượng. Sau khi ký văn bản ủy quyền, quyền sử dụng đất vẫn thuộc về bên ủy quyền. Bên được ủy quyền chỉ có tư cách đại diện pháp lý trong phạm vi công việc được ghi rõ trong văn bản, không có bất kỳ quyền sử dụng hay định đoạt nào khác đối với thửa đất nếu nội dung ủy quyền không cho phép.

Điểm thứ hai: cần phân biệt văn bản ủy quyền dùng trong thủ tục hành chính đơn giản với hợp đồng ủy quyền. Hợp đồng ủy quyền theo Điều 562 BLDS 2015 là giao dịch có sự thỏa thuận giữa các bên. Trong khi đó, chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền chỉ được áp dụng trong phạm vi hẹp: ủy quyền không có thù lao, không có nghĩa vụ bồi thường của bên được ủy quyền và không liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu tài sản, quyền sử dụng bất động sản. Với các giao dịch liên quan đến chuyển nhượng, tặng cho hoặc thế chấp quyền sử dụng đất, việc dùng giấy ủy quyền đơn thuần thường không đáp ứng yêu cầu hình thức.

Điểm thứ ba: phạm vi ủy quyền phải ghi rõ trong văn bản. Theo Điều 141 BLDS 2015 về phạm vi đại diện, người đại diện theo ủy quyền chỉ được thực hiện các giao dịch trong phạm vi đã được xác định. Phạm vi ủy quyền nên nêu đủ các yếu tố: nội dung công việc cụ thể, thời hạn ủy quyền và giới hạn quyền hạn. Nếu không ghi thời hạn thì áp dụng Điều 140 BLDS 2015 để xác định.

Khi nào cần lập giấy ủy quyền?

Người sử dụng đất thường cần lập văn bản ủy quyền trong năm tình huống phổ biến:

  • Bận công việc, không sắp xếp được lịch trực tiếp đến cơ quan nhà nước.
  • Đang ở nước ngoài hoặc tỉnh thành khác, cần người thân tại địa phương đại diện làm thủ tục.
  • Người cao tuổi hoặc ốm đau, không đủ điều kiện sức khỏe để tự thực hiện.
  • Doanh nghiệp cần ủy quyền cho nhân viên hoặc đơn vị tư vấn thực hiện giao dịch bất động sản trong hoạt động kinh doanh.
  • Cần luật sư hoặc chuyên gia pháp lý đại diện để đảm bảo thủ tục được thực hiện đúng quy trình, hạn chế sai sót.

Loại thủ tục đất đai nào được thực hiện qua ủy quyền?

Về nguyên tắc, người sử dụng đất có thể ủy quyền cho người khác nộp hồ sơ, nhận kết quả hoặc thực hiện một số công việc liên quan đến đất đai trong phạm vi được giao. Tuy nhiên, với giao dịch làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền đối với bất động sản, cần kiểm tra đúng hình thức ủy quyền và yêu cầu công chứng/chứng thực tương ứng.

  • Cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu: có thể ủy quyền nộp hồ sơ và nhận kết quả nếu văn bản ủy quyền hợp lệ.
  • Đăng ký biến động đất đai: áp dụng cho nhiều trường hợp như thừa kế, tặng cho, thế chấp, cho thuê quyền sử dụng đất; tùy loại biến động mà yêu cầu hình thức ủy quyền khác nhau.
  • Sang tên, chuyển nhượng: thường phải kiểm tra rất kỹ phạm vi ủy quyền và yêu cầu về công chứng đối với hợp đồng ủy quyền.
  • Tách thửa, hợp thửa: ngoài văn bản ủy quyền, hồ sơ còn phụ thuộc điều kiện và thành phần hồ sơ theo quy định của từng địa phương.

Phân biệt: Hành vi nào thực hiện được và không thực hiện được qua ủy quyền

Hành viThực hiện qua ủy quyềnĐiều kiện áp dụng
Nộp hồ sơ cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đấtĐượcVăn bản ủy quyền ghi rõ phạm vi, hợp lệ về hình thức
Đăng ký biến động đất đaiĐượcTùy loại biến động, có thể cần hợp đồng ủy quyền công chứng
Nhận kết quả thủ tục hành chínhĐượcXuất trình văn bản ủy quyền phù hợp khi nhận
Làm việc, nộp tài liệu tại cơ quan địa chínhĐượcPhạm vi cần ghi cụ thể trong văn bản ủy quyền
Ký hợp đồng chuyển nhượng thay mặt bên ủy quyềnĐược nếu có phạm vi rõ ràngVăn bản/hợp đồng ủy quyền phải ghi rõ quyền ký kết hợp đồng chuyển nhượng và đáp ứng đúng yêu cầu hình thức
Thế chấp quyền sử dụng đất cho tổ chức tín dụngChỉ thực hiện được khi có phạm vi rõ ràngCần nội dung ủy quyền ghi rõ quyền thế chấp, đáp ứng đúng hình thức; nếu đất đang thế chấp thì còn phụ thuộc sự đồng ý của bên nhận thế chấp
Ký văn bản hủy hợp đồng tặng choChỉ thực hiện được khi có thẩm quyền rõ ràngHủy giao dịch pháp lý là hành vi độc lập, cần nội dung ủy quyền riêng biệt hoặc thể hiện rõ quyền sửa đổi, chấm dứt, hủy bỏ giao dịch

Nguyên tắc then chốt theo Điều 141 BLDS 2015: người được ủy quyền chỉ có quyền thực hiện đúng các công việc được ghi trong văn bản ủy quyền. Không có quy định nào ngầm cho phép hành vi ngoài phạm vi đó, và mọi hành vi vượt phạm vi sẽ không ràng buộc bên ủy quyền trừ khi bên ủy quyền chấp nhận theo Điều 143 BLDS 2015.

Mẫu Giấy Ủy Quyền Làm Thủ Tục Đất Đai Theo Quy Định Hiện Hành – 7 Nội Dung Cốt Lõi

Văn bản ủy quyền/hợp đồng ủy quyền liên quan đến đất đai phải bao gồm đầy đủ các thông tin cốt lõi về chủ thể, tài sản, phạm vi và thời hạn ủy quyền, đồng thời được xác lập đúng hình thức theo yêu cầu của từng loại việc. Không có điều khoản nào liệt kê đúng “7 mục bắt buộc” theo một mẫu cố định; đây là tổng hợp thực tiễn từ BLDS 2015 và Luật Công chứng 2024.

Giấy Ủy Quyền Và Hợp Đồng Ủy Quyền: Dùng Loại Nào?

Trước khi lập văn bản, cần xác định đúng loại hình pháp lý phù hợp với mục tiêu. Hai loại này có bản chất khác nhau, điều kiện áp dụng khác nhau và hình thức xác nhận khác nhau.

Tiêu chíGiấy ủy quyềnHợp đồng ủy quyền
Bản chấtVăn bản ủy quyền thường dùng trong phạm vi thủ tục hành chính hoặc trường hợp pháp luật cho phép chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyềnHợp đồng song phương, theo Điều 562 BLDS 2015
Thù laoThường không đặt vấn đề thù laoCó thể có theo thỏa thuận
Bồi thường thiệt hạiKhông nên mặc định loại trừ mọi trách nhiệm; trách nhiệm cụ thể phụ thuộc nội dung văn bản và quy định pháp luậtCó thể phát sinh theo thỏa thuận và theo Điều 569 BLDS 2015
Khi nào phù hợpThủ tục hành chính thuần túy, không phát sinh định đoạt quyền sử dụng đất và thuộc trường hợp pháp luật cho phépGiao dịch tài sản có giá trị, cần ràng buộc nghĩa vụ hai bên
Chấm dứtTheo nội dung văn bản ủy quyền và quy định về chấm dứt đại diệnCả hai bên đều có thể đơn phương chấm dứt theo Điều 569 BLDS 2015
Hình thức xác nhậnChỉ phù hợp trong các trường hợp chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền được pháp luật cho phépCông chứng tại tổ chức hành nghề công chứng khi giao dịch yêu cầu

Lưu ý quan trọng: Giấy ủy quyền phù hợp với một số thủ tục hành chính đơn giản như nộp hộ, nhận hộ hồ sơ trong phạm vi luật cho phép. Với các giao dịch như chuyển nhượng, thế chấp, tặng cho quyền sử dụng đất, cần kiểm tra kỹ việc có phải lập hợp đồng ủy quyền được công chứng hay không.

7 Nội Dung Cốt Lõi Trong Mẫu Tham Khảo

Bảy nội dung dưới đây là các thành phần nên có trong mẫu tham khảo, được xác định dựa trên quy định tại BLDS 2015 về đại diện theo ủy quyền và yêu cầu về thông tin khi công chứng, chứng thực văn bản theo Luật Công chứng 2024:

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

GIẤY ỦY QUYỀN
(V/v: [Tên thủ tục đất đai cụ thể])

TIÊU ĐỀ VÀ QUỐC HIỆU
Ghi đầy đủ quốc hiệu, tiêu ngữ, tên văn bản, địa danh và ngày lập.

THÔNG TIN BÊN ỦY QUYỀN
Họ và tên | Số CCCD/CMND | Ngày cấp | Nơi cấp
Địa chỉ thường trú | Số điện thoại

THÔNG TIN BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN
Họ và tên | Số CCCD/CMND | Ngày cấp | Nơi cấp
Địa chỉ thường trú | Số điện thoại

THÔNG TIN TÀI SẢN ỦY QUYỀN
Số Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất | Số thửa | Tờ bản đồ số
Diện tích | Loại đất | Địa chỉ thửa đất

NỘI DUNG ỦY QUYỀN CỤ THỂ
Liệt kê từng thủ tục, từng quyền hạn cụ thể và giới hạn quyền hạn rõ ràng (không ghi chung “mọi thủ tục liên quan” nếu không thật sự cần thiết và không phù hợp với loại việc).

THỜI HẠN ỦY QUYỀN
Từ ngày … tháng … năm … đến ngày … tháng … năm …

CAM KẾT VÀ XÁC NHẬN
Cam kết nội dung ủy quyền + chữ ký theo đúng hình thức tương ứng của văn bản
+ Xác nhận chứng thực chữ ký hoặc công chứng theo trường hợp pháp luật yêu cầu

Tải mẫu để sử dụng: Liên hệ Luật Quang Duy qua số 0866.988.069 để nhận mẫu giấy ủy quyền định dạng .DOCX và .PDF được cập nhật theo quy định hiện hành, kèm hướng dẫn điền thông tin.

Ba Tình Huống Thường Gặp (Giả Định Minh Họa)

Các tình huống dưới đây là giả định nhằm minh họa cách áp dụng, không phải dữ liệu thực tế.

Tình huống 1: Con ruột làm Sổ đỏ thay cha mẹ
Cha đứng tên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, ủy quyền cho con ruột nộp hồ sơ cấp lại. Trong trường hợp này, điều quan trọng trước hết là văn bản ủy quyền hợp lệ và giấy tờ nhân thân phù hợp. Giấy khai sinh không phải lúc nào cũng là giấy tờ bắt buộc chỉ để chứng minh quan hệ khi làm thủ tục ủy quyền; giấy tờ này chỉ thực sự cần khi hồ sơ phát sinh yêu cầu chứng minh quan hệ cho một mục đích pháp lý khác.

Tình huống 2: Vợ ủy quyền chồng làm thủ tục đất chung
Với tài sản là quyền sử dụng đất thuộc sở hữu chung của vợ và chồng, về nguyên tắc cả hai phải cùng thực hiện hoặc cùng ký vào văn bản ủy quyền khi phạm vi công việc liên quan đến quyền của cả hai. Chỉ một người ký mà không có sự đồng ý của người kia, hồ sơ dễ bị từ chối tại bước kiểm tra tư cách chủ thể. Trong tình huống này, cần chuẩn bị thêm Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn và đảm bảo đúng chủ thể cùng tham gia ký văn bản.

Tình huống 3: Ủy quyền luật sư thực hiện thủ tục bất động sản
Khi ủy quyền cho luật sư, điểm dễ sai nhất là ghi phạm vi quá rộng như “ủy quyền thực hiện mọi thủ tục liên quan đến bất động sản.” Theo Điều 141 BLDS 2015, người đại diện theo ủy quyền chỉ có thẩm quyền trong phạm vi được xác định rõ trong văn bản. Cơ quan tiếp nhận có thể từ chối hồ sơ nếu phạm vi mô tả mơ hồ và không khớp với yêu cầu cụ thể của từng thủ tục. Cách xử lý: liệt kê tên từng thủ tục cụ thể cần ủy quyền thay vì dùng ngôn ngữ bao quát.

Nội dung trên do Luật Quang Duy biên soạn dựa trên văn bản pháp luật gốc, chỉ mang tính chất tham khảo pháp lý chung. Mỗi tình huống cụ thể có đặc điểm riêng và cần được tư vấn trực tiếp. Nếu cần hỗ trợ soạn thảo, kiểm tra hoặc công chứng giấy ủy quyền đất đai, hãy liên hệ Luật Quang Duy qua số 0866.988.069.

Hướng Dẫn Công Chứng Giấy Ủy Quyền Đất Đai – 4 Bước Hoàn Tất

Khâu công chứng giấy ủy quyền/hợp đồng ủy quyền có thể hoàn tất khá nhanh nếu hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ. Theo Luật Công chứng 2024, thời hạn công chứng thông thường không quá 02 ngày làm việc; đối với giao dịch có nội dung phức tạp thì có thể kéo dài hơn nhưng không quá 10 ngày làm việc. Tổng thời gian xử lý toàn bộ thủ tục đất đai sau đó còn phụ thuộc cơ quan tiếp nhận hồ sơ và loại việc cụ thể.

Bốn Điều Kiện Pháp Lý Cần Kiểm Tra Trước Khi Lập Văn Bản

  • Bên ủy quyền phải có giấy tờ nhân thân hợp lệ và có quyền liên quan phù hợp với công việc được ủy quyền.
  • Nếu ủy quyền để thực hiện giao dịch về quyền sử dụng đất thì thửa đất và giao dịch phải đáp ứng điều kiện của pháp luật đất đai.
  • Nếu đất là tài sản chung của vợ và chồng, cần rà soát đầy đủ chủ thể có quyền ký và bổ sung Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn khi cần.
  • Cần xác định đúng hình thức: giấy ủy quyền chỉ phù hợp trong phạm vi hẹp; nhiều trường hợp phải lập hợp đồng ủy quyền và công chứng.

Theo Điều 44 Luật Công chứng 2024, công chứng viên của tổ chức hành nghề công chứng chỉ được công chứng giao dịch về bất động sản trong phạm vi tỉnh, thành phố nơi tổ chức hành nghề công chứng đặt trụ sở, trừ một số trường hợp ngoại lệ; trong đó có văn bản ủy quyền liên quan đến việc thực hiện các quyền đối với bất động sản. Điều này có nghĩa thực tiễn: bên ủy quyền đang sinh sống ở tỉnh A có thể công chứng văn bản ủy quyền liên quan đến đất ở tỉnh B theo đúng phạm vi ngoại lệ mà luật cho phép.

Quy Trình 4 Bước

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

  • Căn cước công dân còn hiệu lực của bên ủy quyền (bản gốc và bản sao theo nhu cầu thực hiện hồ sơ)
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (bản gốc và bản sao)
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (nếu đất là tài sản chung vợ chồng)
  • Giấy tờ nhân thân của bên được ủy quyền
  • Dự thảo giấy ủy quyền hoặc hợp đồng ủy quyền đã điền đầy đủ theo mẫu tham khảo

Bước 2: Đến tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực

Đối với giấy ủy quyền thuộc trường hợp được chứng thực chữ ký, người ủy quyền thực hiện theo quy định về chứng thực chữ ký. Đối với hợp đồng ủy quyền song phương theo Điều 562 BLDS 2015, hai bên cùng tham gia giao kết; trường hợp bên ủy quyền và bên được ủy quyền không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng thì Luật Công chứng 2024 cho phép công chứng theo cơ chế công chứng tiếp nối để hoàn tất hợp đồng ủy quyền. Nếu bên ủy quyền không thể đến trực tiếp vì lý do sức khỏe hoặc điều kiện đặc biệt, Luật Công chứng 2024 cũng cho phép công chứng ngoài trụ sở theo điều kiện luật định.

Bước 3: Công chứng viên thẩm tra

Công chứng viên kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, năng lực hành vi dân sự, ý chí tự nguyện và nội dung ủy quyền. Nếu dự thảo có sai sót hoặc thiếu thông tin, công chứng viên có thể yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung trước khi ký. Thời gian bước này phụ thuộc vào mức độ phức tạp của hồ sơ.

Bước 4: Ký và nhận kết quả

Các bên ký tên, điểm chỉ theo yêu cầu của loại văn bản. Văn bản công chứng có hiệu lực kể từ thời điểm công chứng viên ký và tổ chức hành nghề công chứng đóng dấu theo Luật Công chứng 2024. Tổ chức hành nghề công chứng lưu hồ sơ công chứng theo quy định; người yêu cầu nhận các bản văn bản công chứng theo số lượng cần thiết cho thủ tục tiếp theo.

6 Lỗi Phổ Biến Khiến Hồ Sơ Bị Từ Chối

Lỗi thường gặpHậu quảCách khắc phục
Ghi nội dung ủy quyền chung chung, không nêu cụ thể từng thủ tụcDễ bị từ chối cho thủ tục cụ thể; không bảo đảm rõ phạm vi đại diện theo Điều 141 BLDS 2015Liệt kê tên từng thủ tục hoặc nhóm việc được ủy quyền
Không ghi thời hạn ủy quyềnNếu không gắn với giao dịch cụ thể thì có thể mặc định là 01 năm; nếu gắn với giao dịch cụ thể thì thời hạn kéo dài đến khi giao dịch đó chấm dứtGhi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc hoặc gắn rõ với công việc cụ thể
Thiếu chữ ký của vợ hoặc chồng khi đất là tài sản chungGiao dịch liên quan có thể bị từ chối hoặc phát sinh tranh chấp về chủ thểBổ sung Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn và chữ ký của chủ thể có quyền liên quan
Đất đang thế chấp ngân hàng, ủy quyền để định đoạt tài sản mà không có chấp thuận của bên nhận thế chấpNgười được ủy quyền không thể thực hiện giao dịch định đoạtLấy văn bản chấp thuận của ngân hàng hoặc giải chấp trước khi thực hiện thủ tục định đoạt
Dùng mẫu soạn sơ sài, thiếu thông tin người ủy quyền, bên được ủy quyền, thửa đất hoặc thủ tục cụ thểHồ sơ dễ bị yêu cầu sửa đổi, bổ sungSoạn đủ các nội dung cốt lõi, không phụ thuộc vào “năm” ghi trên mẫu
Dùng giấy ủy quyền/chứng thực chữ ký trong trường hợp pháp luật yêu cầu hợp đồng ủy quyền hoặc yêu cầu công chứngKhông được chấp nhận với giao dịch pháp luật quy định phải công chứng hoặc phải dùng hợp đồng ủy quyềnXác định đúng hình thức văn bản trước khi nộp hồ sơ

Nếu cần xác định hình thức xác nhận phù hợp cho tình huống cụ thể, Luật Quang Duy có thể hỗ trợ tư vấn trực tiếp qua số 0866.988.069.

Đất Thế Chấp Ngân Hàng Có Ủy Quyền Được Không?

Câu trả lời phụ thuộc vào mục đích ủy quyền, không phải chỉ vào tình trạng thế chấp. Cần phân biệt hai trường hợp:

Trường hợp ủy quyền thực hiện thủ tục hành chính thuần túy như nộp hồ sơ, nhận Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc đăng ký biến động không liên quan đến định đoạt tài sản: pháp luật hiện hành không có quy định cụ thể nào cấm lập văn bản ủy quyền chỉ vì đất đang thế chấp.

Trường hợp ủy quyền thực hiện giao dịch định đoạt quyền sử dụng đất như chuyển nhượng, tặng cho, trao đổi: theo khoản 8 Điều 320 và khoản 5 Điều 321 BLDS 2015, bên thế chấp không được bán, thay thế, trao đổi, tặng cho tài sản thế chấp, trừ trường hợp luật cho phép hoặc được bên nhận thế chấp đồng ý. Vì vậy, dù văn bản ủy quyền được lập và công chứng hợp lệ, người được ủy quyền vẫn không thể thực hiện giao dịch định đoạt nếu chưa có căn cứ pháp lý phù hợp.

Hướng xử lý: nếu mục tiêu là chuyển nhượng đất đang thế chấp, cần liên hệ ngân hàng nhận thế chấp để được xác nhận đồng ý bằng văn bản trước khi thực hiện bất kỳ thủ tục nào liên quan đến định đoạt tài sản.

Thời Hạn Hiệu Lực Của Giấy Ủy Quyền Đất Đai Tối Đa Bao Lâu?

Pháp luật không quy định thời hạn tối đa cố định. Theo Điều 140 BLDS 2015, thời hạn đại diện do các bên tự thỏa thuận và ghi rõ trong văn bản. Nếu văn bản không ghi thời hạn và ủy quyền không gắn với một giao dịch cụ thể, mặc định áp dụng là 01 năm kể từ thời điểm phát sinh quyền đại diện. Nếu ủy quyền gắn với một giao dịch cụ thể, thời hạn đại diện tính đến khi giao dịch đó hoàn thành.

Lưu ý thực tiễn: không nên đặt thời hạn quá dài so với thực tế cần thiết. Thời hạn càng dài, phạm vi thời gian mà người được ủy quyền có thể hành động nhân danh bên ủy quyền càng rộng, tiềm ẩn rủi ro nếu mối quan hệ hoặc hoàn cảnh thay đổi. Nếu chỉ cần hoàn thành một thủ tục nhất định, nên ghi thời hạn vừa đủ cho công việc đó.

Giấy Ủy Quyền Có Thể Hủy Trước Thời Hạn Không?

Bên ủy quyền có thể chấm dứt việc ủy quyền trước thời hạn. Theo Điều 140 BLDS 2015, đại diện theo ủy quyền chấm dứt khi theo thỏa thuận, hết thời hạn ủy quyền, công việc được ủy quyền đã hoàn thành hoặc khi người được đại diện hay người đại diện đơn phương chấm dứt việc ủy quyền. Nếu là hợp đồng ủy quyền, quyền đơn phương chấm dứt còn được điều chỉnh cụ thể tại Điều 569 BLDS 2015.

Tuy nhiên, cần lưu ý về hậu quả với bên thứ ba: nếu người được ủy quyền đã thực hiện giao dịch vượt phạm vi hoặc trong khi việc chấm dứt chưa được thông báo đầy đủ, việc xử lý hậu quả còn phải xem xét các quy định về đại diện và giao dịch với bên thứ ba theo BLDS 2015.

Về mặt thực tiễn, để việc hủy bỏ có hiệu lực rõ ràng và tránh tranh chấp phát sinh sau này, nên thực hiện đồng thời: thông báo bằng văn bản cho bên được ủy quyền và yêu cầu tổ chức hành nghề công chứng ghi nhận việc chấm dứt trong hồ sơ nếu văn bản đã được công chứng. Đây là lưu ý thực tiễn để hạn chế rủi ro, nhất là khi văn bản đang được sử dụng cho thủ tục đất đai.

Kết Luận

Giấy ủy quyền làm thủ tục đất đai là công cụ pháp lý hợp pháp và phổ biến, giúp người sử dụng đất ủy thác công việc cho người thân, đồng nghiệp hoặc luật sư khi không thể trực tiếp thực hiện. Để văn bản có giá trị pháp lý, cần bảo đảm nội dung ủy quyền rõ ràng, xác định đúng phạm vi từng thủ tục theo Điều 141 Bộ luật Dân sự 2015 và lựa chọn đúng hình thức xác nhận phù hợp với loại việc.

Sai sót nhỏ trong nội dung hoặc hình thức văn bản là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung, gây mất thời gian và phát sinh chi phí phụ. Danh sách 7 nội dung trong bài nên hiểu là 7 nội dung cốt lõi của mẫu tham khảo, không phải một mẫu cố định duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp.

Nếu bạn cần hỗ trợ soạn thảo, kiểm tra nội dung hoặc tư vấn về quy trình công chứng giấy ủy quyền đất đai, hãy liên hệ Luật Quang Duy qua Hotline 0866.988.069 . Đội ngũ luật sư sẽ tư vấn trực tiếp và hỗ trợ xử lý từng bước theo đúng quy định pháp luật hiện hành.

5/5 - (1 bình chọn)
luat-su-tuong-long

Luật sư Tưởng Hữu Long hiện là Giám đốc Công ty Luật TNHH The QD Counsel, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn pháp lý doanh nghiệp, đầu tư nước ngoài và giải quyết tranh chấp. Ông tốt nghiệp Đại học Luật Hà Nội, được cấp chứng chỉ hành nghề luật sư và là thành viên của Đoàn Luật sư TP. Hà Nội. Trong quá trình hành nghề, Luật sư Tưởng Hữu Long đã đồng hành tư vấn pháp lý cho hơn 1.500 doanh nghiệp, trong đó có hơn 200 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đồng thời tham gia xử lý hơn 1.000 vụ việc pháp lý và trực tiếp tham gia tranh tụng tại tòa trong hơn 115 vụ án. Lĩnh vực chuyên môn nổi bật của ông bao gồm: pháp lý doanh nghiệp, đầu tư, tranh tụng dân sự – hình sự và pháp luật bất động sản. Với phương châm hành nghề đề cao trí tuệ, đạo đức và bản lĩnh nghề nghiệp, Luật sư Tưởng Hữu Long luôn hướng đến việc cung cấp cho khách hàng các giải pháp pháp lý thực tiễn, minh bạch và hiệu quả, nhằm bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng . TwitterLinkedinPinterest